请输入您要查询的越南语单词:
单词
gấu đen
释义
gấu đen
黑熊; 黑瞎子 <哺乳动物, 身体肥大, 尾巴短, 脚掌大, 爪有钩, 胸部有新月形白斑, 其余部分黑色, 会游泳, 能爬树。肉、胆和油均可入药。也叫狗熊。>
随便看
bỏ xác
bỏ xó
bỏ xấu lấy tốt
bỏ xứ
bỏ ác theo thiện
bỏ ăn
bỏ ăn bỏ ngủ
bỏ đao đồ tể thì sẽ thành Phật
bỏ đi
bỏ đàn
bỏ đói
bỏ đạo
bỏ đời
bố
bốc
bốc bải
bốc cháy
bốc chậm
bốc cơm
Bốc Dịch
bốc dỡ
bốc dỡ hàng
bốc hoả
bố chính
bốc hót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:24:34