请输入您要查询的越南语单词:
单词
khả năng ghi nhớ
释义
khả năng ghi nhớ
记忆力 <记住事物的形象或事情的经过的能力。>
脑筋 <指思考、记忆等能力。>
脑力 <人的记忆、理解、想象的能力。>
随便看
rương
rương gối đầu giường
rương hành lý
rước
rước dâu
rước mối
rước voi giày mả tổ
rước xách
rước đèn
rưới
rướm
rướn
rướn người
rười rượi
rường
rường cột
rường cột chạm trổ
rường mối
rưởi
rượi rượi
rượn
rượt
rượt rượt
rượt theo
rượt đuổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 0:58:25