请输入您要查询的越南语单词:
单词
khản tiếng
释义
khản tiếng
沙哑 <(嗓子)发音困难, 声音低沉而不圆润。>
随便看
inh ỏi
in khắc gỗ
in li-tô
in lại
in lần thứ hai
in lồng hình
in lồng màu
in màu
in máy
in nhuộm
in nháp
in như
in nước
in nửa trang giấy
in rô-nê-ô
in rời
in-su-lin
in sách
in-sơ
in thu nhỏ
in thành tập
in thành tập riêng
in thêm riêng
in thạch bản
in ti-pô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 23:36:12