请输入您要查询的越南语单词:
单词
gần đúng
释义
gần đúng
八九不离十 <指估计, 预计的结果与实际情况很接近; 几乎接近(实际情况)。>
靠边 <比喻近乎情理。>
随便看
hia
hi hi
hi hi ha ha
hi hí
him
him híp
Hiroshima
hi-rô các-bon
hiu
hiu hiu
hiu hiu tự đắc
hiu hắt
hiu quạnh
hiên
hiên ngang
hiên ngang lẫm liệt
hiên nhà
hiêu hiêu tự đắc
hiếm
hiếm có
hiếm hoi
hiếm lạ
hiếm muộn
hiếm thấy
hiếm thấy ở đời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:28:04