请输入您要查询的越南语单词:
单词
tranh giành
释义
tranh giành
打斗 <打架争斗; 厮打搏斗。>
抢 <抢先; 争先。>
争 <力求得到或达到; 争夺。>
争斗 <泛指对立的一方力求克服另一方的活动。>
tranh giành thị trường
争夺市场。
trận đánh để tranh giành trận địa.
阵地争夺战。 争夺 <争着夺取。>
逐鹿 <《史记·淮阴侯列传》:'秦失其鹿, 天下共逐之。'比喻争夺天下。>
tranh giành Trung Nguyên
逐鹿中原。
随便看
chương trình nghị sự
chương trình phát thanh
chương trình tóm tắt
chương và tiết
chương đài
chước
chước liệu
chước lượng
chước miễn
chước quỷ mưu thần
chước đoạt
chước định
chướng
chướng bụng
chướng bụng nhân tạo
chướng khí
chướng khí mù mịt
chướng lệ
chướng mắt
chướng ngại
chướng ngại vật
chướng ngại vật trên đường
chướng ngại vật trên đường phố
chướng tai
chướng tai gai mắt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 21:19:23