请输入您要查询的越南语单词:
单词
gần đến giờ
释义
gần đến giờ
临到 <接近到(某件事情)。>
随便看
đưa đà
đưa đám
đưa đò
đưa đón
đưa đường
đưa đẩy
đươn
đương
đương chức
đương cuộc
đương cục
đương khi
đương kim hoàng thượng
đương kim hoàng đế
đương lúc
đương lượng
đương lượng điện hoá
đương mùa
đương nhiên
đương nhiệm
đương niên
đương quy
đương quyền
đương sự
đương thì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 12:32:23