请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuộn chảy
释义
cuộn chảy
滴溜溜 ; 滴溜溜的<形容旋转或流动。>
随便看
chuối dại
chuối hoa
chuối hột
chuối lửa
chuối mật
chuối ngà
chuối ngự
chuối nước
chuối rẽ quạt
chuối rừng
chuối tiêu
chuối tây
chuối tố nữ
chuối và
chuối đút miệng voi
chuốt
chuốt lưỡi
chuốt ngọt
chuốt trau
chuốt ý
chuồi
chuồn
chuồn chuồn
chuồn chuồn kim
chuồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:31:50