请输入您要查询的越南语单词:
单词
gẩy
释义
gẩy
扒拉; 扒 <拨动。>
拨拉; 拨 <手脚或棍棒等横着用力, 使东西移动。>
gẩy bàn tính
拨拉算盘子儿。
xem
gảy
随便看
mồ hòn
mồ hóng
mồ hôi
mồ hôi dầu
mồ hôi lạnh
mồ hôi nhễ nhại
mồ hôi nhỏ giọt
mồ hôi nước mắt
mồ hôi nước mắt nhân dân
mồ hôi trộm
mồ hôi và máu
mồ hôi và nước mắt
mồ hôi đầm đìa
mồi
mồi châm
mồi câu
mồi câu cá
mồi lửa
mồi ngon
mồi nhen lửa
mồi nhử
mồi nổ
mồi thuốc
mồi thơm
mồi độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:00:35