请输入您要查询的越南语单词:
单词
gẩy
释义
gẩy
扒拉; 扒 <拨动。>
拨拉; 拨 <手脚或棍棒等横着用力, 使东西移动。>
gẩy bàn tính
拨拉算盘子儿。
xem
gảy
随便看
ngày hội
ngày hội Na-ta-mu
ngày khác
ngày không họp chợ ở nông thôn
ngày kia
ngày kìa
ngày kết hôn
ngày kỵ
ngày kỷ niệm
ngày lao động
ngày lao động quốc tế
ngày làm việc
ngày lành
ngày lành tháng tốt
ngày lên đường
ngày lẻ
ngày lễ
ngày lễ ngày tết
ngày lễ Phật Đản
ngày lụn tháng qua
ngày mai
ngày mùa
ngày mùa bận rộn
ngày mùng một tháng giêng
ngày mấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:35:59