请输入您要查询的越南语单词:
单词
gẩy
释义
gẩy
扒拉; 扒 <拨动。>
拨拉; 拨 <手脚或棍棒等横着用力, 使东西移动。>
gẩy bàn tính
拨拉算盘子儿。
xem
gảy
随便看
minh bạch rõ ràng
minh châu
minh chính
minh chủ
minh cầm
minh dương
minh giám
minh hiển
minh hoàng
minh hoạ
Minh Hà
Minh Hải
minh hữu
minh khí
minh khắc
minh kính
minh linh
minh lý
minh muội
minh mã
minh mông
minh mẫn
minh oan
minh quân
minh thệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:56:21