请输入您要查询的越南语单词:
单词
gẩy
释义
gẩy
扒拉; 扒 <拨动。>
拨拉; 拨 <手脚或棍棒等横着用力, 使东西移动。>
gẩy bàn tính
拨拉算盘子儿。
xem
gảy
随便看
Nouakchott
Nouméa
noãn
noãn bào viêm
noãn châu
noãn sinh
noãn tử
no ăn ấm mặc
no đủ
noạ
no ấm
nui
Nukualofa
Nu-mê-a
nu na
nung
nung chảy
nung dính
nung gan
nung khô
nung kim loại
nung mủ
nung nấu
nung thạch cao
nung đúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 14:28:48