请输入您要查询的越南语单词:
单词
nung thạch cao
释义
nung thạch cao
煅石膏 <把石膏放在火里烧制而成。>
随便看
hoa li-ly
hoa liễu
hoa loa kèn
hoa loa kèn trắng
hoa lài
hoa lài cắm bãi cứt trâu
hoa lài tím
Hoa Lâm
hoa lăng tiêu
hoa lệ
hoa lồng đèn
hoa lợi
hoa lợi thấp
hoa lụa
hoa lửa
quạ
quạc
quạc quạc
quạnh
quạnh hiu
quạnh không
quạnh quẽ
quạ nào là quạ chẳng đen
quạ quạ
quạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:31:40