请输入您要查询的越南语单词:
单词
nung đúc
释义
nung đúc
磨练 <(在艰难困苦的环境中)锻炼。>
陶冶 <烧制陶器和冶炼金属。比喻给人的思想、性格以有益的影响。>
铸造; 锻造; 造就 <把金属加热熔化后倒入砂型或模子里, 冷却后凝固成为器物。>
随便看
yếm cua
yếm khoá
yếm nhọn
yếm thế
yếm ố
yến
yến ca
yến diên
yếng
yến hội
yến hỷ
yến oanh
yến sào
yến tiệc linh đình
yến ẩm
yết
yết bảng
yết danh
yết giá bán công khai
yết hầu
yết hậu
yết hậu ngữ
yết kiến
yếu
đứng nghiêm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 15:33:27