请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh lái
释义
bánh lái
舵轮; 舵盘 <轮船、汽车等的方向盘。>
方向舵 <用来控制飞机向左或向右飞行的片状装置。装在飞机的尾部, 和水平面垂直。>
方向盘 <轮船、汽车等的操纵行驶方向的轮状装置。>
船舵; 驾驶盘。
掌舵 <行船时掌握船上的舵。>
随便看
chữ viết trên bia mộ
chữ viết tắt
chữ viết âm tố
chữ viết đúng
lò tôi luyện
lò vi ba
lò vi sóng
lò vôi
lò xay bột mì
lò xo
lò xo giảm xóc
lò ép dầu
lò điện
lò đúc
lò đường
lò đất
lò đứng
lò ấp
ló
lóc
lóc cóc
lóc ngóc
lóc nhóc
ló cựa
lói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:08:57