请输入您要查询的越南语单词:
单词
ùn ùn kéo đến
释义
ùn ùn kéo đến
纷至沓来 <纷纷到来; 连续不断地到来。>
洪水送柴〈源源而来; 继续不断地来。〉
蜂聚 <像蜂群似的聚在一起。>
铺天盖地 <形容声势大, 来势猛。>
随便看
nết hạnh
nết na
nết tốt
nết xấu
nếu
nếu không
nếu không thì
nếu không... thì không
nếu mà
nếu như
nếu thế
nếu vậy
nề
nề hà
nền
nền chính trị hà khắc
nền chính trị nhân từ
nền cũ
nền giáo dục tốt đẹp
nền giáo dục điện khí hoá
nền học thuật cũ
nền học vấn quốc gia
nền móng
nền nhà
nền nã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 14:53:36