请输入您要查询的越南语单词:
单词
bánh nguyên tiêu
释义
bánh nguyên tiêu
元宵 <用糯米粉做成的球形食品, 有陷, 多煮着吃。是元宵节的应时食品。>
随便看
hương hoả
hương học
hương hồn
hương hội
Hương Khê
hương khói
hương kiểm
Hương kịch
hương liệu
hương lân
hương lão
hương lý
hương lệ
nhừ rồi
nhừ tử
nhừ đòn
nhử
nhử hổ xa rừng
nhửng
nhửng nhửng
nhử địch ra xa căn cứ
những
những cái như vậy
những là
những mong sao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 19:11:06