请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình răng cưa
释义
hình răng cưa
牙 <形状像牙齿的东西。>
牙子 <物体周围雕花的装饰或突出的部分。>
随便看
lấp la lấp lánh
lấp liếm
lấp liếm sai lầm
lấp loáng
lấp lánh
lấp ló
lấp lại
lấp lửng
lấp sông lấp giếng, ai lấp được miệng thiên hạ
lấp đất lại
lấp đầy
lất khất
lất lơ
lấy
lấy bừa
lấy can đảm
lấy chuẩn
lấy chính thức
lấy chồng
lấy chồng khác
lấy chồng theo chồng
lấy cung
lấy có
lấy công chuộc tội
lấy cảm tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:01:42