请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình răng cưa
释义
hình răng cưa
牙 <形状像牙齿的东西。>
牙子 <物体周围雕花的装饰或突出的部分。>
随便看
chu kỷ
chum
chum chúm
chum tương
chu mật
chu mỏ
chun
chun chủn
chung
chung bếp
chung chung
chung chăn chung gối
chung chăn gối
chung chạ
chung chỉ
chung cuộc
chung cổ
chung góp
chung khánh
chung kết
chung lòng
chung lưng
chung lưng đấu cật
chung lộn
chung mối thù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:20:46