请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thức
释义
hình thức
场面 <表面的排场。>
bày vẽ hình thức.
摆场面(讲排场)。
程式 <一定的格式。>
具文 <徒有形式而无实际作用的规章制度。>
形式; 样式; 式样 <事物的形状、结构等。>
hình thức tổ chức
组织形式。
hình thức nghệ thuật
艺术形式。
lô-gích hình thức
形式逻辑。
走形式 <指只图表面上应付, 不讲实效。>
随便看
vật điện phân
vật để lại
vật đổi sao dời
vật đựng
vật ảnh
vậy
vậy là
vậy mà
vậy nên
vậy ra
vậy thay
vậy thì
vắc-xin
vắc-xin BCG
vắc-xin bệnh lao
vắc-xin phòng bệnh
vắc-xin phòng bệnh lao
vắc-xin sinh vật
vắc-xin đậu mùa
vắn
vắng
vắng bặt
vắng họp
vắng lặng
vắng mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:28:23