请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình thức giá trị
释义
hình thức giá trị
价值形式 <商品价值的表现形式, 也就是交换价值。一个商品的价值不能由这个商品自身来表现, 而必须在同另一种商品交换时, 通过所交换的一定数量的商品才能表现出来。如一丈布可以交换二斗米, 二斗米 就是一丈布的价值形式或交换价值。>
随便看
thành phố trực thuộc
thành phố trực thuộc trung ương
thành phố Vinh
thành phục
thành phủ
thành quy
thành quách
thành quả
thành quả chiến đấu
thành quả lao động
thành quả thắng lợi
thành ra
thành rừng
thành sương
thành sắc
thành số
thành sự
thành thân
thành thói
thành thù
thành thơ
thành thạo
thành thạo một nghề
thành thật
thành thật chất phác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 15:06:00