请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình vẽ minh hoạ
释义
hình vẽ minh hoạ
插图 <插在文字中间帮助说明内容的图画, 包括科学性的和艺术性的。>
随便看
các chị ấy
các cô ấy
các cấp
các cậu
các cụ
các giới
cách
cá chai
cá cha mẹ
cách biệt
cách buôn bán
cách bãi
cách bỏ
cách bố trí
cách bức
cách chưng
cách chọn lời
cách chọn từ
cách chức
cách cách
cách cú
cách cũ
cách cổ
cách cục
cách diễn tả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 1:33:15