请输入您要查询的越南语单词:
单词
dứt
释义
dứt
开交; 终止; 完结 ; 完 <结束; 解决(多用于 否定)。>
bận đến dứt không được; bận tối tăm mặt mũi; bận túi bụi.
忙得不可开交。
nói chưa dứt lời.
话还没说完。
书
艾 <停止。>
断。<断绝; 隔绝。>
cưa dứt.
锯断。
随便看
sao đổi ngôi
Sa pa
sa sâm
dải thông
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
dải đăng ten
dải đất
dải đất cao
dải địa chấn
dải đồng
dải ấn bằng lụa
dảnh
dảy
dấm
dấm dớ
dấn
dấn bước
dấn thân
dấn thân vào
dấn vốn
dấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 11:19:31