请输入您要查询的越南语单词:
单词
hòn bi
释义
hòn bi
钢珠 <(钢珠儿)滚珠。>
琉璃球 <儿童玩具、琉璃质的小球。>
球儿 <特指小孩儿玩的小玻璃球(也有用石头做的)。>
玻璃球。
随便看
bợ
bợm
bợm bãi
bợm bạc
bợm già mắc bẫy cò ke
bợm hút
bợm lường
bợm nhậu
bợm rượu
bợm ăn cắp
bợm đĩ
bợn
bợp
bợt
bợt chợt
bợ đít
bợ đỡ
bợ đỡ kẻ giàu sang
bụ bẫm
bục
bục giảng
bục đất
bụi
bụi bông
bụi bậm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 13:15:57