请输入您要查询的越南语单词:
单词
hòn bi
释义
hòn bi
钢珠 <(钢珠儿)滚珠。>
琉璃球 <儿童玩具、琉璃质的小球。>
球儿 <特指小孩儿玩的小玻璃球(也有用石头做的)。>
玻璃球。
随便看
đường cu-bíc
đường cá
đường cái
đường cáp treo
đường cát
đường có bóng mát
đường công danh
đường cùng
đường cấp phối
đường cắt
đường cổ
đường cụt
đường doanh nghiệp
đường dài
đường dành cho người đi bộ
đường dành riêng
đường dây bận
đường dây bị chiếm
đường dây cao thế
đường dây chuyển tải
đường dây dọi
đường dây hở
đường dây hợp dụng
đường dây khẩn
đường dây mắc nổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 12:48:11