请输入您要查询的越南语单词:
单词
hôi hôi
释义
hôi hôi
臭乎乎 <(臭乎乎的)形容有些臭。>
miếng thịt này hôi hôi làm sao, hay là ôi rồi.
这块肉怎么臭乎乎的, 是不是坏了。
随便看
ân tình
ân tình sâu nặng
ân vọng
ân xá
ân ái
ân điển
ân đức
ân ưu
âu
âu hoá
âu hẳn
âu lo
âu phục
âu sầu
âu thuyền
âu thuyền di động
âu tàu
âu vàng
âu yếm
âu đành
è
è cổ
èo uộc
èo ẽo
è è
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 1:47:48