请输入您要查询的越南语单词:
单词
xe tải
释义
xe tải
大篷车 <指商业部门送货下乡的货车, 多为临时加蓬的卡车。>
罐 <煤矿装煤用的斗车。>
卡 ; 卡车 <运输货物, 器材等的载重汽车。>
随便看
ê mặt
ên
ê răng
ê-te
ê-ti-két
ê-tô
ê ê
ê ẩm
ì
ình bụng
ình ình
ình ịch
ìn ịt
ì à ì ạch
ì ạch
ì ọp
đánh đôi
đánh đôi đánh đọ
đánh đông dẹp bắc
đánh đùng
đánh đĩ
đánh đơn
đánh đường
đánh đường hầm
đánh đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 21:06:00