请输入您要查询的越南语单词:
单词
có điện lại
释义
có điện lại
来电 <电路断开后接通, 恢复供电。>
có điện lại rồi, lần này không phải làm việc trong đêm tối nữa.
来电了, 这下不用摸黑了。
随便看
nữ tướng
nữ tường
nữ tắc
Nữu Ước
nữ vương
nữ y tá
nữ đạo sĩ
nữ đồng chí
nực
nực cười
nực nồng
nực nội
nựng
o
oa
oa chủ
Oa hà
oai
oai danh
oai nghi
oai nghiêm
oai oái
oai phong
oai phong lẫm lẫm
oai vũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 21:23:29