请输入您要查询的越南语单词:
单词
phòng làm việc
释义
phòng làm việc
办公室; 工作室 <办公的屋子; 机关、学校、企业等单位内办理行政性事务的部门。规模大的称办公厅。>
厅 <大机关里一个办事部门的名称。>
随便看
biểu quyết
biểu sách
biểu thúc
biểu thị
biểu thị công khai
biểu thị mức độ
biểu thức
biểu thức hữu tỷ
biểu thức số học
biểu thức vô nghĩa
biểu thức vô tỷ
bình tĩnh
bình tĩnh hoà nhã
bình tĩnh như không
bình tĩnh như thường
bình tĩnh xem xét
bình tưới
bình tịnh
bình tỷ trọng
bình vôi
Bình Xuyên
bình xét
bình xét bậc lương
bình xét cấp bậc
bình xạ pháo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 6:57:24