请输入您要查询的越南语单词:
单词
côn
释义
côn
鞭 <古代一种有节的兵器。>
côn tre
竹节鞭
棍 ; 棍儿; 棍子 ; 棍棒 <器械体操用具。>
côn sắt; gậy sắt
铁棍
côn nhỏ
小棍儿。
随便看
cây ngái
cây ngâu
cây ngò
cây ngô
cây ngô thù du
cây ngô đồng
cây ngũ cốc
cây ngũ gia bì
cây ngưu bàng
cây ngưu tất
cây ngải
cây ngải bụi
cây ngải cứu
cây ngải tây
cây ngấy
cây ngắn ngày
cây ngọc lan
cây ngọc lan ta
cây ngọc lan tây
cây ngọc trâm
cây nha đam
cây nhi trà
cây nhiều năm
cây nhiệt đới
cây nho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:11:14