请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng vọng lại
释义
tiếng vọng lại
回声 <声波遇到障碍物反射回来再度被听到的声音。>
随便看
Bê-li-xê
bên
Bê-nanh
bên bán
bên bảo lãnh
bên bị
bên bờ
bên cha
bên chồng
bên có
bên cạnh
bên cạnh đó
bên dưới
bên ghi nợ
bê nguyên xi
bênh
bênh che
bênh che bè cánh
bênh vực
bênh vực kẻ yếu
bênh vực lẽ phải
bênh vực một phía
bên hông
bên hữu
bên kia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 23:21:43