请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiếng địa phương
释义
tiếng địa phương
白 < 地方话。>
方言 <一种语言中跟标准语言有区别的、只在一个地区使用的话, 如汉语的粤方言、吴方言等。>
土话; 土语 <小地区内使用的方言。>
随便看
bệnh đàn bà
bệnh đái dầm
bệnh đái tháo nhạt
bệnh đái đường
bệnh đã ăn sâu vào xương tuỷ
bệnh đường sinh dục
bệnh đầy hơi
bệnh đậu mùa
bệnh địa phương
bệnh đỏ mũi
bệnh đốm lá
bệnh độc
bệnh động kinh
bệnh đục nhân mắt
bệnh đục tinh thể
bệnh ấu trĩ
bệnh ứ mủ lồng ngực
bệnh ứ đọng dịch thể
bện lại
bệ pháo
bệ phóng
bệ rạc
bệ rồng
bệ sệ
bệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 1:19:06