请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 công cộng
释义 công cộng
 公共 <属于社会的; 公有公用的。>
 vệ sinh công cộng
 公共卫生。
 xe buýt công cộng
 公共汽车。
 yêu quý và bảo vệ tài sản công cộng; giữ gìn tốt của công.
 爱护公共财产。
 公用 <公共使用; 共同使用。>
 điện thoại công cộng
 公用电话。
 công trình công cộng
 公用事业
 公众 <社会上大多数的人; 大众。>
 官 <公共的; 公用的。>
 nhà vệ sinh công cộng
 官厕所。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:33:58