请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 công cụ
释义 công cụ
 工具 <比喻用以达到目的的事物。>
 ngôn ngữ là công cụ truyền đạt tư tưởng của con người.
 语言是人们交流思想的工具。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:23:32