请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 công diễn
释义 công diễn
 公演 <公开演出。>
 vở kịch mới này sẽ được công diễn gần đây.
 这出新戏将于近期公演。
 亮相 <比喻表示公开露面或表演。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 10:23:18