请输入您要查询的越南语单词:
单词
di tinh
释义
di tinh
医
遗精。<未经性交而在无意中流出精液。男子在夜间有时遗精是正常的生理现象, 但次数过多的遗精是病理现象。>
随便看
lâm chung
lâm chính
Lâm Cù
lâm dâm
lâm học
lâm khẩn
lâm ly
lâm môn
lâm nghiệp
lâm nguy
lâm nạn
lâm râm
lâm sàng
lâm sản
Lâm Thao
lâm thời
lâm trường
lâm trận
lâm trận bỏ chạy
lâm trận mới mài gươm
lâm tuyền
lâm uyển
lâm viên
lâm vào
lâm vào tình thế nguy hiểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 8:51:48