请输入您要查询的越南语单词:
单词
vườn tược
释义
vườn tược
园地 <菜园、花园、果园等的统称。>
随便看
bỗ bẫm
bỗng
bỗng chốc
bỗng dưng
bỗng hiểu ra
bỗng không
bỗng nhiên
bỗng nhiên nổi tiếng
bỗng đâu
bộ
bộ binh
bộ biên dịch
bộ biến điện
bộ bánh răng
bộc
bộ canh nông
bộc bạch
Bộc Dương
bộ chuyển mạch
bộ chuyển tiếp
bộc hà
bộ chân vây
bộ chính trị
bộ chế hoà khí
bộ chỉ huy tối cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 4:10:57