请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóng ngầm
释义
sóng ngầm
暗潮 <比喻暗中发展, 还没有表面化的事态(多指政治斗争、社会运动等)。>
随便看
ngù ngờ
ngùn ngụt
ngúc ngắc
ngún
ngúng ngẩy
ngút
ngút ngút
ngăm
ngăm ngăm
ngăn
ngăn biển
ngăn che
ngăn chặn
ngăn chặn sai lầm từ đầu
ngăn chặn thói xấu
ngăn cách
ngăn cản
ngăn cấm
ngăn hơi no
ngăn hơi xấy
ngăn kéo
ngăn lại
ngăn ngắn
ngăn ngắt
ngăn ngừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 2:57:33