请输入您要查询的越南语单词:
单词
sóng động đất
释义
sóng động đất
地震波 <由于地震而产生的向四外传播的震动。主要由横波、纵波组成。也叫震波。>
随便看
vương bát
vương cung
vương công
vương giả
vương hầu
vương hậu
vương miện
Vương mẫu nương nương
vương phi
vương pháp
vương phủ
vương quyền
vương quốc
vương quốc tất nhiên
vương quốc tự do
vương quốc độc lập
vương thất
vương triều
vương tôn
vương tôn công tử
vương tử
vương vãi
vương vấn
vương vị
vương đạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/24 11:40:17