请输入您要查询的越南语单词:
单词
súng cối
释义
súng cối
迫; 迫击炮 <一种从炮口装弹, 以曲射为主的火炮, 能射击遮蔽物后方的目标。炮身短, 射程较近, 但轻便灵活, 便于使用。>
随便看
đất phẳng
đất pốt-zôn
đất quan âm
đất rung núi chuyển
đất rươi
đất rắn
đất rộng của nhiều
đất rộng người đông
đất rừng
đất sau khi thu hoạch
đất son
đất sét
đất sét cát vàng
đất sét dính
đất sét pha cát
đất sét trắng
đất sụt
tướng quân
tướng soái
tướng sĩ
tướng số
tướng thanh
tướng thuật
tướng tá
tướng vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 1:45:35