请输入您要查询的越南语单词:
单词
nháy
释义
nháy
眨; 扑闪; 眨眼 <(眼睛)闭上立刻又睁开。>
一刹那; 瞬间; 瞬息 <极短的时间。>
丢眼色; 使眼色 <用眼光暗示。>
闪烁 <(光亮)动摇不定, 忽明忽暗。>
随便看
bông thấm nước
bông tiêu
bông tuyết
bông tơ
bông tạp
bông vải
bông vải sợi
bông vụ
bông xơ
bông y tế
bông đùa
bông để cứu
bông đực
bông ổi
bôn hành
bôn-sê-vích
Bôn thành
bôn tẩu
bôn tập
bôn xu
bôn đào
bô-rát
bô-rít
bô trai
bô-xít nhôm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 23:25:42