请输入您要查询的越南语单词:
单词
nháy
释义
nháy
眨; 扑闪; 眨眼 <(眼睛)闭上立刻又睁开。>
一刹那; 瞬间; 瞬息 <极短的时间。>
丢眼色; 使眼色 <用眼光暗示。>
闪烁 <(光亮)动摇不定, 忽明忽暗。>
随便看
toà thánh
toà tháp
toà trừng trị
toà xét xử tập thể
toà án
toà án binh
toà án hình
toà án nhân dân
toà án nhân dân tối cao
toà án quốc tế
toà án sơ cấp
toà án sơ thẩm
toà án thương mại
toà án thượng thẩm
toà án thẩm vấn
toà án tối cao
toà án điều tra
toà đại hình
toà đại sứ
toác
toác hoác
toái
toán
toán chia
toán học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 8:54:35