请输入您要查询的越南语单词:
单词
súng tiểu liên
释义
súng tiểu liên
冲锋枪 <单人使用的自动武器, 用于近战和冲锋。>
随便看
thầy tu
thầy tu đạo I-xlam
thầy tướng
thầy tướng số
thầy tế
thầy tốt bạn hiền
thầy tớ
thầy u
thầy và trò
thầy địa lý
thầy đồ
thầy đội
thầy đờn
thẩm
thẩm duyệt
Thẩm Dương
thẩm kế
thẩm kết
thẩm kế viên
thẩm lí và phán quyết
thẩm lý
thẩm mỹ
thẩm mỹ học
thẩm mỹ viện
thẩm phán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 14:21:19