请输入您要查询的越南语单词:
单词
thầy tướng số
释义
thầy tướng số
阴阳生; 阴阳人 <旧时指以星相、占卜、相宅、相墓等为业的人。特指以办理丧葬中相墓、选择吉日等事务为业的人。>
随便看
dép
dép cao-su
dép cong
dép cói
dép da
dép dừa
dép gai
dép lê
dép mủ
dép nhựa
dép rơm
dê
dê con
dê cái
dê già
dê rừng
dê rừng miền Bắc
dê rừng núi An-pơ
dê sữa
dê tam đại
dê thiến
dê thịt
dê xồm
dê đầu đàn
dê đực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 16:28:17