请输入您要查询的越南语单词:
单词
săn
释义
săn
捕猎; 猎取 <追捕猎获。>
猎; 射猎; 佃; 畋 <捕捉禽兽; 打猎。>
săn thú dữ.
狩猎。
săn hổ.
猎虎。
紧 <物体受到几方面的拉力或压力以后所呈现的状态。>
绷紧; 紧张 <尽量拉长并拉紧。>
急促 <快而短促。>
随便看
đời người
đời người ngắn ngủi
đời người như bóng câu qua khe cửa
đời người được mấy gang tay
đời nào
đời này
đời này qua đời khác
đời nọ nối đời kia
đời sau
đời sống
đời sống khó khăn
đời sống đắt đỏ
đời Thanh
đời thái cổ
đời thượng cổ
đời trước
đời vua
đời xưa
đời Ân
đời đời
đời đời kiếp kiếp
đờm
đờm dãi
đờm loãng
đờ mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 7:29:47