请输入您要查询的越南语单词:
单词
người lấy oán trả ơn
释义
người lấy oán trả ơn
中山狼 <古代寓言, 赵简子在中山打猎, 一只狼中箭而逃, 赵在后追捕。东郭先生从那儿走过, 狼向他求救。东郭先生动了怜悯之心, 把狼藏在书囊中, 骗过了赵简子。狼活命后却要吃救命恩人东郭先生。(见于 明马中锡《东田集·中山狼传》)。比喻恩将仇报, 没有良心的人。>
随便看
người mối lái
người một mắt
người mới vào nghề
người mở đường
người Nga
người ngang sức
người ngang tài
người ngay thẳng
người nghe
người nghiên cứu khoa học
người nghiền bóng
người nghiện ma tuý
người nghiện rượu
người nghiện thuốc
người nghiện thuốc phiện
người nghèo
người nghèo khổ
người nghèo túng
người ngoài
người ngoài cuộc thì sáng
người ngoài nghề
người ngoài ngành
người ngu
người ngu dốt
người nguyên thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/1 11:22:46