请输入您要查询的越南语单词:
单词
người lương thiện
释义
người lương thiện
良 <善良的人。>
善类 <善良的人(多用于否定式)。>
người này hành động mờ ám, nhất định không phải là người lương thiện.
此人行迹诡秘, 定非善类。
随便看
giá đất
giá đấu thầu
giá đậu nành
giá đậu xanh
giá đắt
giá đặc biệt
giá để bút
giá để hàng
giá để đồ
giá đỡ
giá đỡ nến
giá ống
giá ống nói
giá ổn định
giâm
giâm cành
giâm rễ
giâu gia
giây
giây giướng
giây lát
giây phút
giã
giã hội
giãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 8:02:15