请输入您要查询的越南语单词:
单词
thu xếp thời giờ
释义
thu xếp thời giờ
抽功夫; 抽功夫儿 <抽空儿。>
lẽ ra tôi cũng muốn đi, nhưng không thu xếp thời giờ được.
本来我也想去, 可是抽不出功夫来。
随便看
khó khăn phức tạp
khó khăn tạm thời
khó liệu chừng
khó làm
khó lòng
khó lòng giải bày
khó lúc đầu
khó lý giải
khó lường
khóm
khóm cây
khóm hoa
khó mà
khó mà đề phòng cho được
khó nghe
khó nghĩ
khó ngửi
khó nhằn
khó nhọc
khó nói
khó nói chắc
khó phân chia
khó ra đời
khó sống
khó sống chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 8:11:15