请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuyết thăng bằng
释义
thuyết thăng bằng
均衡论 <机械论的一种, 把力学上的力的平衡理论硬搬到一切自然现象、社会现象上去, 认为均衡是经常的状态, 而运动、变化、发展是暂时的, 阶级社会的发展, 不是由于社会内部矛盾(即阶级斗争), 而是由 于外部原因。均衡论是右倾机会主义的理论根据。>
随便看
quảng trường
quảng trường Đỏ
Quảng Trạch
Quảng Trị
Quảng Tây
Quảng Điền
Quảng Đông
Quảng Đảo
quảng đại
quả nha đản tử
quả nhiên
quả nho
quả nho dại
quả nho rừng
quả nhân
quả nhãn
quản hạt
quả nhục đậu khấu
quản lý
quản lý bảo hộ
quản lý bất động sản
quản lý chung
quản lý chặt
quản lý giao thông
quản lý gia đình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 12:46:26