请输入您要查询的越南语单词:
单词
quảng trường Đỏ
释义
quảng trường Đỏ
红场 <俄罗斯首都莫斯科的中心广场。在克里姆林宫的正东面。>
随便看
tin nhạn
tin nhắn
tin phục
tin quý lạ
tin sương
tin theo
tin thật
tin thời sự
tin tóm tắt
tin tưởng
tin tốt
tin tốt lành
tin tức quan trọng
tin tức quý lạ
tin vui
tin vào
tin vắn
tin vặt
tin vỉa hè
tin vịt
tin vịt được truyền đi
tin xác thực
tin xấu
tin điện
tin đọc chậm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:53:16