请输入您要查询的越南语单词:
单词
thuyết tiên nghiệm
释义
thuyết tiên nghiệm
先验论 <唯心主义的认识论。同唯物主义的反映论相对立。认为人的知识(包括才能)是先于客观存在、先于社会实践、先于感觉经验的, 是先天就有的。>
随便看
kín gió
kính
kính an toàn
kính biếu
kính bẩm
kính bọt
kính cha kính mẹ
kính che bụi
kính chiếu ảnh
kính chuyển
kính chào
kính chúc
kính chắn gió
kính chỉ huy
kính chụp ảnh
kính coong
kính cáo
kính cẩn
kính cẩn chờ đợi
kính cẩn lắng nghe
kính cẩn nghe theo
kính cẩn nghênh tiếp
kính dâng
kính dầy
kính gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 6:13:16