请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạy vượt chướng ngại vật
释义
chạy vượt chướng ngại vật
体
障碍物赛跑 <一种径赛运动。在赛程中安插各种障碍, 让选手通过。或称为"障碍竞走"。>
随便看
diễn ra
diễn thuyết
diễn thử
diễn tiến
diễn tiếp
diễn trò
diễn tả
diễn tấu
diễn tập
diễn từ
diễn viên
diễn viên chính
diễn viên hí khúc
diễn viên không chuyên
diễn viên nghiệp dư
diễn viên nữ
diễn viên phụ
diễn viên được yêu thích
diễn viên được ái mộ
diễn võ
diễn văn
diễn xong
diễn xuất
diễn xạ
diễn âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 3:41:50