请输入您要查询的越南语单词:
单词
nơi trốn tránh
释义
nơi trốn tránh
安全岛 <马路中间供行人穿过时躲避车辆的地方。>
巢穴 <鸟兽藏身的地方。>
窟宅 <巢穴, 多指盗匪盘踞的地方。>
随便看
Uyển Đinh Trấn
Uzbekistan
u ác tính
u ám
uôm uôm
uông mang
uý
uý cụ
uý kỵ
uý nan
uý tội
u đầu sứt trán
u ơ
Uất huyện
uất hận
uất kết
Uất Lê
uất muộn
uất nộ
uất phấn
uất tắc
uất ức
u ẩn
uẩn khúc
uẩn súc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 0:06:35