请输入您要查询的越南语单词:
单词
u ác tính
释义
u ác tính
恶性肿瘤; 毒瘤 <肿瘤的一种, 周围没有膜包着, 肿瘤细胞与正常组织之间的界限不明显, 细胞异常地增生, 形状、大小很不规则。对正常组织破坏性很大, 能在体内转移。癌和肉瘤都属于恶性肿瘤。>
随便看
mất phương hướng
mất sạch
mất sức
mất thiện cảm
mất thăng bằng
mất thế
mất thể diện
mất thời gian
mất tinh thần
mất tiếng
mất tiết tháo
mất toi
mất tri giác
mất trinh
mất trí
mất trật tự
mất trọng lượng
mất trộm
mất tác dụng
mất tích
mất tăm
mất tăm mất tích
mất tập trung
mất tốc độ
mất tự nhiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 15:45:25