请输入您要查询的越南语单词:
单词
nương
释义
nương
山地; 梯田 <在山上的农业用地。>
倚靠; 依持; 依靠 <指望(别的人或事物来达到一定目的)。>
加小心。
随便看
khối u
khối u ác tính
khối xương cổ chân
khối ê-líp
khối đất
khối đồng minh
khốn
khốn bách
khốn cùng
khốn cực
khống
khống chế
khống chế sinh đẻ
khống cáo
khốn khó
khốn kiệt
khốn nhưng
khốn nạn
khốn nỗi
khốn ách
khốn đốn
khố rách áo ôm
khố vải vá áo vóc
khổ
khổ bởi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 12:58:32