请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngũ bộ xà
释义
ngũ bộ xà
五步蛇 <毒蛇的一种, 头部黑褐色, 背部灰白色, 有菱形花纹, 腹部白色, 有黑斑, 尾端侧扁。有毒牙, 相传被咬的人走不出五步就毒发而死, 所以叫五步蛇。肉可以入药。>
随便看
đùn đùn
đùn đẩy
đùn đẩy trách nhiệm
đúc
đúc chữ
đúc khuôn
đúc kim loại
đúc kết
đúc nóng
đúm
đú mỡ
đúng
đúng bệnh
đúng bệnh hốt thuốc
đúng chuẩn
đúng chỗ
đúng cách
đúng dịp
đúng giờ
đúng hạn
đúng hẹn
um
u minh
um sùm
Umtata
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 19:08:12