请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhà hầm
释义
nhà hầm
地下室 <全部或一部分建筑在地下的房间(多为多层建筑最下一层)。>
窑洞; 窑 <中国西北黄土高原地区就土山的山崖挖成的洞, 供人居住。>
随便看
âu thuyền
âu thuyền di động
âu tàu
âu vàng
âu yếm
âu đành
è
è cổ
èo uộc
èo ẽo
è è
é
éc éc
ém
ém dẹm
ém nhẹm
én
én biển
éo le
ép
ép buộc
ép bức
ép chuyển
ép chẹt
ép duyên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 6:37:25